mountain goat

/'mauntin'gout/
Học thuật
Thân thiện
mountain goat

A mountain goat stands on a rocky cliff ledge.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Động vật học):
    • rừng: Một loài động vật , móng guốc, sốngvùng núi cao, thuộc chi Oreamnos. Chúng bộ lông dày màu trắng, móng guốc chắc khỏe khả năng leo trèo đá hiểm trở một cách điêu luyện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We spotted a mountain goat perched on a steep cliff. (Chúng tôi trông thấy một con rừng đứng trên một vách đá dựng đứng.)
    • The mountain goat is perfectly adapted to its harsh alpine environment. ( rừng được thích nghi hoàn hảo với môi trường núi cao khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as sure-footed as a mountain goat": vững vàng như rừng (thành ngữ so sánh chỉ sự vững chắc, khéo léo khi di chuyển trên địa hình hiểm trở).
    • The guide moved across the rocky slope, as sure-footed as a mountain goat. (Người hướng dẫn di chuyển qua sườn núi đá, vững vàng như một con rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Rocky Mountain goat (n): Tên gọi cụ thể cho loài rừng Bắc Mỹ ().
  • Ibex (n): Sơn dương, một loài núi khác nguồn gốc từ châu Âu, châu Á Bắc Phi, thường sừng cong dài.
Từ đồng nghĩa
  • Rock goat: đá (tên gọi khác ít phổ biến hơn).
mountain goat

A mountain goat stands on a rocky cliff ledge.

danh từ
  1. (động vật học) rừng